TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заплани́ровать

thể hoàn thành
zaplanírovatʹ[zəpɫɐˈnʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заплани́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заплани́ровать nghĩa là lên kế hoạch, dự định.

Nghĩa của заплани́ровать

Động từ

  1. Lên kế hoạch, dự định, định trước (thể hoàn thành của плани́ровать).

Cặp thể của заплани́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заплани́ровать

NgôiTương lai
язаплани́рую
тызаплани́руешь
он / она́ / оно́заплани́рует
мызаплани́руем
вызаплани́руете
они́заплани́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заплани́ровал
Giống cái (она́)заплани́ровала
Giống trung (оно́)заплани́ровало
Số nhiều (они́)заплани́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заплани́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заплани́руйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заплани́ровать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

запланировать nghĩa là gì?

запланировать (động từ) nghĩa là lên kế hoạch, dự định.

запланировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заплани́ровать (phiên âm Latinh zaplanírovatʹ, IPA [zəpɫɐˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.