заплани́ровать
Dấu sắc trên заплани́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заплани́ровать nghĩa là lên kế hoạch, dự định.
Nghĩa của заплани́ровать
Động từ
- Lên kế hoạch, dự định, định trước (thể hoàn thành của плани́ровать).
Cặp thể của заплани́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заплани́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заплани́рую |
| ты | заплани́руешь |
| он / она́ / оно́ | заплани́рует |
| мы | заплани́руем |
| вы | заплани́руете |
| они́ | заплани́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заплани́ровал |
| Giống cái (она́) | заплани́ровала |
| Giống trung (оно́) | заплани́ровало |
| Số nhiều (они́) | заплани́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заплани́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заплани́руйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заплани́ровать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
запланировать nghĩa là gì?
запланировать (động từ) nghĩa là lên kế hoạch, dự định.
запланировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заплани́ровать (phiên âm Latinh zaplanírovatʹ, IPA [zəpɫɐˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.