спле́тничать
Dấu sắc trên спле́тничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
спле́тничать nghĩa là đơm đặt chuyện, thêu dệt chuyện.
Nghĩa của спле́тничать
Động từ
- Đơm đặt chuyện, thêu dệt chuyện, ngồi lê đôi mách, phao tin bịa chuyện, đặt điều.
Cặp thể của спле́тничать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ спле́тничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | спле́тничаю |
| ты | спле́тничаешь |
| он / она́ / оно́ | спле́тничает |
| мы | спле́тничаем |
| вы | спле́тничаете |
| они́ | спле́тничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сплетничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | спле́тничал |
| Giống cái (она́) | спле́тничала |
| Giống trung (оно́) | спле́тничало |
| Số nhiều (они́) | спле́тничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | спле́тничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | спле́тничайте |
Họ từ của спле́тничать
Câu hỏi thường gặp
сплетничать nghĩa là gì?
сплетничать (động từ) nghĩa là đơm đặt chuyện, thêu dệt chuyện.
сплетничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là спле́тничать (phiên âm Latinh splétničatʹ, IPA [ˈsplʲetʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.