TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

спле́тничать

thể chưa hoàn thành
splétničatʹ[ˈsplʲetʲnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên спле́тничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

спле́тничать nghĩa là đơm đặt chuyện, thêu dệt chuyện.

Nghĩa của спле́тничать

Động từ

  1. Đơm đặt chuyện, thêu dệt chuyện, ngồi lê đôi mách, phao tin bịa chuyện, đặt điều.

Cặp thể của спле́тничать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ спле́тничать

NgôiHiện tại
яспле́тничаю
тыспле́тничаешь
он / она́ / оно́спле́тничает
мыспле́тничаем
выспле́тничаете
они́спле́тничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сплетничать.

Quá khứ

Giống đực (он)спле́тничал
Giống cái (она́)спле́тничала
Giống trung (оно́)спле́тничало
Số nhiều (они́)спле́тничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)спле́тничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)спле́тничайте

Họ từ của спле́тничать

Câu hỏi thường gặp

сплетничать nghĩa là gì?

сплетничать (động từ) nghĩa là đơm đặt chuyện, thêu dệt chuyện.

сплетничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là спле́тничать (phiên âm Latinh splétničatʹ, IPA [ˈsplʲetʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.