TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наспле́тничать

thể hoàn thành
nasplétničatʹ[nɐˈsplʲetʲnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наспле́тничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наспле́тничать nghĩa là đơm đặt chuyện, thêu dệt chuyện.

Nghĩa của наспле́тничать

Thể hoàn thành của спле́тничать.

Động từ

  1. Đơm đặt chuyện, thêu dệt chuyện, ngồi lê đôi mách, phao tin bịa chuyện, đặt điều.

Cặp thể của наспле́тничать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наспле́тничать

NgôiTương lai
янаспле́тничаю
тынаспле́тничаешь
он / она́ / оно́наспле́тничает
мынаспле́тничаем
вынаспле́тничаете
они́наспле́тничают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наспле́тничал
Giống cái (она́)наспле́тничала
Giống trung (оно́)наспле́тничало
Số nhiều (они́)наспле́тничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наспле́тничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наспле́тничайте

Họ từ của наспле́тничать

Câu hỏi thường gặp

насплетничать nghĩa là gì?

насплетничать (động từ) nghĩa là đơm đặt chuyện, thêu dệt chuyện.

насплетничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наспле́тничать (phiên âm Latinh nasplétničatʹ, IPA [nɐˈsplʲetʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.