наспле́тничать
Dấu sắc trên наспле́тничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наспле́тничать nghĩa là đơm đặt chuyện, thêu dệt chuyện.
Nghĩa của наспле́тничать
Thể hoàn thành của спле́тничать.
Động từ
- Đơm đặt chuyện, thêu dệt chuyện, ngồi lê đôi mách, phao tin bịa chuyện, đặt điều.
Cặp thể của наспле́тничать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наспле́тничать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наспле́тничаю |
| ты | наспле́тничаешь |
| он / она́ / оно́ | наспле́тничает |
| мы | наспле́тничаем |
| вы | наспле́тничаете |
| они́ | наспле́тничают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наспле́тничал |
| Giống cái (она́) | наспле́тничала |
| Giống trung (оно́) | наспле́тничало |
| Số nhiều (они́) | наспле́тничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наспле́тничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наспле́тничайте |
Họ từ của наспле́тничать
Câu hỏi thường gặp
насплетничать nghĩa là gì?
насплетничать (động từ) nghĩa là đơm đặt chuyện, thêu dệt chuyện.
насплетничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наспле́тничать (phiên âm Latinh nasplétničatʹ, IPA [nɐˈsplʲetʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.