TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стра́жа

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
stráža[ˈstraʐə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стра́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стра́жа nghĩa là đội canh gác, đội cảnh giới.

Nghĩa của стра́жа

Danh từ

  1. Đội canh gác, đội cảnh giới, đội cảnh vệ, đội vệ binh.
    • быть на стра́же чего́-л.bảo vệ cái gì
    • находи́ться под стра́жейbị bắt giam, bị tống giam, bị giam cầm
    • брать кого́-л. под стра́жуbắt giam (bắt giữ, tống giam, giam cầm) ai

Biến cách của стра́жа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стра́жастра́жи
Sinh cách кого? чего?стра́жистра́ж
Tặng cách кому? чему?стра́жестра́жам
Đối cách кого? что?стра́жустра́жи
Công cụ cách кем? чем?стра́жейстра́жами
Giới cách о ком? о чём?стра́жестра́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với стра́жа

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

стража nghĩa là gì?

стража (danh từ) nghĩa là đội canh gác, đội cảnh giới.

стража đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стра́жа (phiên âm Latinh stráža, IPA [ˈstraʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.