TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

страна́

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
straná[strɐˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên страна́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

страна́ nghĩa là xứ, miền, nước, đất nước.

Nghĩa của страна́

Danh từ

  1. Xứ, miền, xứ sở.
    • го́рная страна́xứ núi, miền núi
  2. государство Nước, đất nước, quốc gia, Nhà nước, nhà nước.
    • Страна́ Сове́товĐất nước (Nhà nước) Xô-viết
    • страна́-депозита́рийnước lưu chiểu
    • страна́-организа́торnước đăng cai, nước tổ chức
    • по всей стране́trong toàn quốc, trong cả nước
    • положе́ние в стране́tình hình trong nước
    • в чужо́й стране́ở nước ngoài, ở chốn tha hương, ở nơi đất khách quê người

Biến cách của страна́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?страна́стра́ны
Sinh cách кого? чего?страны́стра́н
Tặng cách кому? чему?стране́стра́нам
Đối cách кого? что?страну́стра́ны
Công cụ cách кем? чем?страно́йстра́нами
Giới cách о ком? о чём?стране́стра́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với страна́

Đồng nghĩa

Họ từ của страна́

Câu ví dụ với страна́

  • Вьетнам - страна в Юго-Восточной Азии. Việt Nam là một nước ở khu vực Đông Nam Á.Tatoeba #4279238
  • Из какой ты страны? Bạn đến từ nước nào vậy?Tatoeba #5661
  • Сколько стран в мире? Có bao nhiêu nước trên thế giới?Tatoeba #2535355
  • Япония - единственная страна, подвергшаяся ядерной бомбардировке. Nhật Bản là quốc gia duy nhất bị ném bom hạt nhân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1194448
  • Бразилия - крупнейшая страна в Южной Америке. Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2721863
  • Канада - страна, расположенная в Северной Америке. Canada là một quốc gia nằm ở Bắc Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12473186
  • Наша страна находится в кризисе. Đất nước của chúng tớ đang trong thời kỳ khủng hoảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12715573
  • США — очень большая страна. Nước Mỹ rất rộng lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #548593

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

страна nghĩa là gì?

страна (danh từ) nghĩa là xứ, miền, nước, đất nước.

страна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là страна́ (phiên âm Latinh straná, IPA [strɐˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.