сту́кнуть
Dấu sắc trên сту́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сту́кнуть nghĩa là gõ, đạp, đánh, nện.
Nghĩa của сту́кнуть
Thể hoàn thành của сту́кать.
Động từ
- Gõ, đạp, nện, khua.
- Đánh, nện, thụi, đấm; choảng, giã, giọt ((khẩu ngữ)).
- Gõ.
- Đập, đánh.
Cặp thể của сту́кнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сту́кнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сту́кну |
| ты | сту́кнешь |
| он / она́ / оно́ | сту́кнет |
| мы | сту́кнем |
| вы | сту́кнете |
| они́ | сту́кнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сту́кнул |
| Giống cái (она́) | сту́кнула |
| Giống trung (оно́) | сту́кнуло |
| Số nhiều (они́) | сту́кнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сту́кни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сту́кните |
Họ từ của сту́кнуть
Câu hỏi thường gặp
стукнуть nghĩa là gì?
стукнуть (động từ) nghĩa là gõ, đạp, đánh, nện.
стукнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сту́кнуть (phiên âm Latinh stúknutʹ, IPA [ˈstuknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.