TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сту́кнуть

thể hoàn thành
stúknutʹ[ˈstuknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сту́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сту́кнуть nghĩa là gõ, đạp, đánh, nện.

Nghĩa của сту́кнуть

Thể hoàn thành của сту́кать.

Động từ

  1. Gõ, đạp, nện, khua.
  2. Đánh, nện, thụi, đấm; choảng, giã, giọt ((khẩu ngữ)).
  3. Gõ.
  4. Đập, đánh.

Cặp thể của сту́кнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сту́кнуть

NgôiTương lai
ясту́кну
тысту́кнешь
он / она́ / оно́сту́кнет
мысту́кнем
высту́кнете
они́сту́кнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сту́кнул
Giống cái (она́)сту́кнула
Giống trung (оно́)сту́кнуло
Số nhiều (они́)сту́кнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сту́кни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сту́кните

Họ từ của сту́кнуть

Câu hỏi thường gặp

стукнуть nghĩa là gì?

стукнуть (động từ) nghĩa là gõ, đạp, đánh, nện.

стукнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сту́кнуть (phiên âm Latinh stúknutʹ, IPA [ˈstuknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.