сту́кать
Dấu sắc trên сту́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сту́кать nghĩa là gõ, đạp, đánh, nện.
Nghĩa của сту́кать
Động từ
- Gõ, đạp, nện, khua.
- сту́кнуть по́ столуđập bàn
- в окно́ ти́хо сту́кнулиngười ta gõ khẽ vào cửa sổ
- ударять Đánh, nện, thụi, đấm; choảng, giã, giọt ((khẩu ngữ)).
Cặp thể của сту́кать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сту́кать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сту́каю |
| ты | сту́каешь |
| он / она́ / оно́ | сту́кает |
| мы | сту́каем |
| вы | сту́каете |
| они́ | сту́кают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стукать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сту́кал |
| Giống cái (она́) | сту́кала |
| Giống trung (оно́) | сту́кало |
| Số nhiều (они́) | сту́кали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сту́кай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сту́кайте |
Họ từ của сту́кать
Câu hỏi thường gặp
стукать nghĩa là gì?
стукать (động từ) nghĩa là gõ, đạp, đánh, nện.
стукать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сту́кать (phiên âm Latinh stúkatʹ, IPA [ˈstukətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.