TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сту́кать

thể chưa hoàn thành
stúkatʹ[ˈstukətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сту́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сту́кать nghĩa là gõ, đạp, đánh, nện.

Nghĩa của сту́кать

Động từ

  1. Gõ, đạp, nện, khua.
    • сту́кнуть по́ столуđập bàn
    • в окно́ ти́хо сту́кнулиngười ta gõ khẽ vào cửa sổ
  2. ударять Đánh, nện, thụi, đấm; choảng, giã, giọt ((khẩu ngữ)).

Cặp thể của сту́кать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сту́кать

NgôiHiện tại
ясту́каю
тысту́каешь
он / она́ / оно́сту́кает
мысту́каем
высту́каете
они́сту́кают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + стукать.

Quá khứ

Giống đực (он)сту́кал
Giống cái (она́)сту́кала
Giống trung (оно́)сту́кало
Số nhiều (они́)сту́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сту́кай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сту́кайте

Họ từ của сту́кать

Câu hỏi thường gặp

стукать nghĩa là gì?

стукать (động từ) nghĩa là gõ, đạp, đánh, nện.

стукать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сту́кать (phiên âm Latinh stúkatʹ, IPA [ˈstukətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.