TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сту́кнуться

thể hoàn thành
stúknutʹsja[ˈstuknʊt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сту́кнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сту́кнуться nghĩa là va phải, chạm phải.

Nghĩa của сту́кнуться

Thể hoàn thành của сту́каться.

Động từ

  1. Va phải, chạm phải, đụng phải, cụng phải, va, chạm.

Cặp thể của сту́кнуться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сту́кнуться

NgôiTương lai
ясту́кнусь
тысту́кнешься
он / она́ / оно́сту́кнется
мысту́кнемся
высту́кнетесь
они́сту́кнутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сту́кнулся
Giống cái (она́)сту́кнулась
Giống trung (оно́)сту́кнулось
Số nhiều (они́)сту́кнулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сту́кнись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сту́книтесь

Họ từ của сту́кнуться

Câu hỏi thường gặp

стукнуться nghĩa là gì?

стукнуться (động từ) nghĩa là va phải, chạm phải.

стукнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сту́кнуться (phiên âm Latinh stúknutʹsja, IPA [ˈstuknʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.