отупе́ть
Dấu sắc trên отупе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отупе́ть nghĩa là mụ người đi, đần độn đi.
Nghĩa của отупе́ть
Động từ
- Mụ người đi, đần độn đi, trở nên ngây độn.
Cặp thể của отупе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отупе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отупе́ю |
| ты | отупе́ешь |
| он / она́ / оно́ | отупе́ет |
| мы | отупе́ем |
| вы | отупе́ете |
| они́ | отупе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отупе́л |
| Giống cái (она́) | отупе́ла |
| Giống trung (оно́) | отупе́ло |
| Số nhiều (они́) | отупе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отупе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отупе́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отупе́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của отупе́ть
Câu hỏi thường gặp
отупеть nghĩa là gì?
отупеть (động từ) nghĩa là mụ người đi, đần độn đi.
отупеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отупе́ть (phiên âm Latinh otupétʹ, IPA [ɐtʊˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.