TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отупе́ть

thể hoàn thành
otupétʹ[ɐtʊˈpʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отупе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отупе́ть nghĩa là mụ người đi, đần độn đi.

Nghĩa của отупе́ть

Động từ

  1. Mụ người đi, đần độn đi, trở nên ngây độn.

Cặp thể của отупе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отупе́ть

NgôiTương lai
яотупе́ю
тыотупе́ешь
он / она́ / оно́отупе́ет
мыотупе́ем
выотупе́ете
они́отупе́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отупе́л
Giống cái (она́)отупе́ла
Giống trung (оно́)отупе́ло
Số nhiều (они́)отупе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отупе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отупе́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отупе́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của отупе́ть

Câu hỏi thường gặp

отупеть nghĩa là gì?

отупеть (động từ) nghĩa là mụ người đi, đần độn đi.

отупеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отупе́ть (phiên âm Latinh otupétʹ, IPA [ɐtʊˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.