TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затуши́ть

thể hoàn thành
zatušítʹ[zətʊˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затуши́ть nghĩa là tắt, dập.

Nghĩa của затуши́ть

Động từ

  1. Tắt, dập, dập tắt.
    • затуши́ть ла́мпуtắt đèn
    • затуши́ть ого́ньdập lửa

Cặp thể của затуши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затуши́ть

NgôiTương lai
язатушу́
тызату́шишь
он / она́ / оно́зату́шит
мызату́шим
вызату́шите
они́зату́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)затуши́л
Giống cái (она́)затуши́ла
Giống trung (оно́)затуши́ло
Số nhiều (они́)затуши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затуши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затуши́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với затуши́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

затушить nghĩa là gì?

затушить (động từ) nghĩa là tắt, dập.

затушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затуши́ть (phiên âm Latinh zatušítʹ, IPA [zətʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.