затуши́ть
Dấu sắc trên затуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затуши́ть nghĩa là tắt, dập.
Nghĩa của затуши́ть
Động từ
- Tắt, dập, dập tắt.
- затуши́ть ла́мпуtắt đèn
- затуши́ть ого́ньdập lửa
Cặp thể của затуши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затуши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | затушу́ |
| ты | зату́шишь |
| он / она́ / оно́ | зату́шит |
| мы | зату́шим |
| вы | зату́шите |
| они́ | зату́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затуши́л |
| Giống cái (она́) | затуши́ла |
| Giống trung (оно́) | затуши́ло |
| Số nhiều (они́) | затуши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затуши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затуши́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với затуши́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
затушить nghĩa là gì?
затушить (động từ) nghĩa là tắt, dập.
затушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затуши́ть (phiên âm Latinh zatušítʹ, IPA [zətʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.