тяга́ть
thể chưa hoàn thành
tjagátʹ[tʲɪˈɡatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тяга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тяга́ть nghĩa là kéo, giật.
Nghĩa của тяга́ть
Động từ
- Kéo, giật, lôi.
Chia động từ тяга́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тяга́ю |
| ты | тяга́ешь |
| он / она́ / оно́ | тяга́ет |
| мы | тяга́ем |
| вы | тяга́ете |
| они́ | тяга́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тягать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тяга́л |
| Giống cái (она́) | тяга́ла |
| Giống trung (оно́) | тяга́ло |
| Số nhiều (они́) | тяга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тяга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тяга́йте |
Họ từ của тяга́ть
Câu hỏi thường gặp
тягать nghĩa là gì?
тягать (động từ) nghĩa là kéo, giật.
тягать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тяга́ть (phiên âm Latinh tjagátʹ, IPA [tʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.