TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тяга́ть

thể chưa hoàn thành
tjagátʹ[tʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тяга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тяга́ть nghĩa là kéo, giật.

Nghĩa của тяга́ть

Động từ

  1. Kéo, giật, lôi.

Chia động từ тяга́ть

NgôiHiện tại
ятяга́ю
тытяга́ешь
он / она́ / оно́тяга́ет
мытяга́ем
вытяга́ете
они́тяга́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тягать.

Quá khứ

Giống đực (он)тяга́л
Giống cái (она́)тяга́ла
Giống trung (оно́)тяга́ло
Số nhiều (они́)тяга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тяга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тяга́йте

Họ từ của тяга́ть

Câu hỏi thường gặp

тягать nghĩa là gì?

тягать (động từ) nghĩa là kéo, giật.

тягать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тяга́ть (phiên âm Latinh tjagátʹ, IPA [tʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.