убежда́ть
Dấu sắc trên убежда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убежда́ть nghĩa là thuyết phục, làm cho tin.
Nghĩa của убежда́ть
Động từ
- уверять в чём-л. Thuyết phục, làm cho... tin.
Cặp thể của убежда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ убежда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | убежда́ю |
| ты | убежда́ешь |
| он / она́ / оно́ | убежда́ет |
| мы | убежда́ем |
| вы | убежда́ете |
| они́ | убежда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + убеждать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | убежда́л |
| Giống cái (она́) | убежда́ла |
| Giống trung (оно́) | убежда́ло |
| Số nhiều (они́) | убежда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | убежда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | убежда́йте |
Họ từ của убежда́ть
Câu hỏi thường gặp
убеждать nghĩa là gì?
убеждать (động từ) nghĩa là thuyết phục, làm cho tin.
убеждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убежда́ть (phiên âm Latinh ubeždátʹ, IPA [ʊbʲɪʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.