TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́быль

giống cáibất động vật
úbylʹ[ˈubɨlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́быль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́быль nghĩa là sự giảm sút, giảm xuống.

Nghĩa của у́быль

Danh từ

  1. Sự giảm sút, giảm xuống, giảm bớt, giảm, rút bớt, giảm; (о воде) [sự] hạ xuống, rút, hạ, xuống.
    • идти́ на у́быльgiảm bớt, rút bớt, giảm sút, hạ xuống, rút, giảm, bớt, hạ, xuống, suy thoái, suy sút

Biến cách của у́быль (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?у́быль
Sinh cách кого? чего?у́были
Tặng cách кому? чему?у́были
Đối cách кого? что?у́быль
Công cụ cách кем? чем?у́былью
Giới cách о ком? о чём?у́были

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với у́быль

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của у́быль

Câu hỏi thường gặp

убыль nghĩa là gì?

убыль (danh từ) nghĩa là sự giảm sút, giảm xuống.

убыль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́быль (phiên âm Latinh úbylʹ, IPA [ˈubɨlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.