TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

убы́ть

thể hoàn thành
ubýtʹ[ʊˈbɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên убы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

убы́ть nghĩa là giảm sút, giảm xuống, hạ xuống, rút.

Nghĩa của убы́ть

Thể hoàn thành của убыва́ть.

Động từ

  1. Giảm sút, giảm xuống, giảm bớt, rút bớt, giảm.
  2. Hạ xuống, rút, hạ, rặc, xuống.
  3. Khuyết dần, khuyết.

Cặp thể của убы́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ убы́ть

NgôiTương lai
яубу́ду
тыубу́дешь
он / она́ / оно́убу́дет
мыубу́дем
выубу́дете
они́убу́дут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)у́был
Giống cái (она́)убыла́
Giống trung (оно́)у́было
Số nhiều (они́)у́были

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)убу́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)убу́дьте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với убы́ть

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của убы́ть

Câu hỏi thường gặp

убыть nghĩa là gì?

убыть (động từ) nghĩa là giảm sút, giảm xuống, hạ xuống, rút.

убыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là убы́ть (phiên âm Latinh ubýtʹ, IPA [ʊˈbɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.