убы́ть
Dấu sắc trên убы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
убы́ть nghĩa là giảm sút, giảm xuống, hạ xuống, rút.
Nghĩa của убы́ть
Thể hoàn thành của убыва́ть.
Động từ
- Giảm sút, giảm xuống, giảm bớt, rút bớt, giảm.
- Hạ xuống, rút, hạ, rặc, xuống.
- Khuyết dần, khuyết.
Cặp thể của убы́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ убы́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | убу́ду |
| ты | убу́дешь |
| он / она́ / оно́ | убу́дет |
| мы | убу́дем |
| вы | убу́дете |
| они́ | убу́дут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | у́был |
| Giống cái (она́) | убыла́ |
| Giống trung (оно́) | у́было |
| Số nhiều (они́) | у́были |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | убу́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | убу́дьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với убы́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của убы́ть
Câu hỏi thường gặp
убыть nghĩa là gì?
убыть (động từ) nghĩa là giảm sút, giảm xuống, hạ xuống, rút.
убыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là убы́ть (phiên âm Latinh ubýtʹ, IPA [ʊˈbɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.