удосто́иться
Dấu sắc trên удосто́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
удосто́иться nghĩa là được tặng thưởng, được.
Nghĩa của удосто́иться
Thể hoàn thành của удоста́иваться.
Động từ
- Được tặng thưởng (ban thưởng, phong tặng, phong, tặng, ban).
- Часто (mỉa mai) được ban cho, được.
Cặp thể của удосто́иться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ удосто́иться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | удосто́юсь |
| ты | удосто́ишься |
| он / она́ / оно́ | удосто́ится |
| мы | удосто́имся |
| вы | удосто́итесь |
| они́ | удосто́ятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | удосто́ился |
| Giống cái (она́) | удосто́илась |
| Giống trung (оно́) | удосто́илось |
| Số nhiều (они́) | удосто́ились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | удосто́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | удосто́йтесь |
Họ từ của удосто́иться
Câu hỏi thường gặp
удостоиться nghĩa là gì?
удостоиться (động từ) nghĩa là được tặng thưởng, được.
удостоиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là удосто́иться (phiên âm Latinh udostóitʹsja, IPA [ʊdɐˈstoɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.