TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

удосто́иться

thể hoàn thành
udostóitʹsja[ʊdɐˈstoɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên удосто́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

удосто́иться nghĩa là được tặng thưởng, được.

Nghĩa của удосто́иться

Thể hoàn thành của удоста́иваться.

Động từ

  1. Được tặng thưởng (ban thưởng, phong tặng, phong, tặng, ban).
  2. Часто (mỉa mai) được ban cho, được.

Cặp thể của удосто́иться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ удосто́иться

NgôiTương lai
яудосто́юсь
тыудосто́ишься
он / она́ / оно́удосто́ится
мыудосто́имся
выудосто́итесь
они́удосто́ятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)удосто́ился
Giống cái (она́)удосто́илась
Giống trung (оно́)удосто́илось
Số nhiều (они́)удосто́ились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)удосто́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)удосто́йтесь

Họ từ của удосто́иться

Câu hỏi thường gặp

удостоиться nghĩa là gì?

удостоиться (động từ) nghĩa là được tặng thưởng, được.

удостоиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là удосто́иться (phiên âm Latinh udostóitʹsja, IPA [ʊdɐˈstoɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.