TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

уме́лец

giống đựcđộng vật
umélec[ʊˈmʲelʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên уме́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

уме́лец nghĩa là người thợ khéo, thợ lành nghề.

Nghĩa của уме́лец

Danh từ

  1. Người thợ khéo, thợ lành nghề.

Biến cách của уме́лец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?уме́лецуме́льцы
Sinh cách кого? чего?уме́льцауме́льцев
Tặng cách кому? чему?уме́льцууме́льцам
Đối cách кого? что?уме́льцауме́льцев
Công cụ cách кем? чем?уме́льцемуме́льцами
Giới cách о ком? о чём?уме́льцеуме́льцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của уме́лец

Câu ví dụ với уме́лец

  • Я не большой умелец есть палочками. Tôi không giỏi dùng đũa cho lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11274157

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

умелец nghĩa là gì?

умелец (danh từ) nghĩa là người thợ khéo, thợ lành nghề.

умелец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là уме́лец (phiên âm Latinh umélec, IPA [ʊˈmʲelʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.