TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умаля́ть

thể chưa hoàn thành
umaljátʹ[ʊmɐˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умаля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умаля́ть nghĩa là làm nhỏ lại, giảm nhỏ.

Nghĩa của умаля́ть

Động từ

  1. Làm nhỏ... lại, giảm nhỏ, giảm bớt, hạ thấp giá trị. + đối cách
    • умаля́ть чьи́л. заслу́гиlàm giảm bớt công lao của ai

Cặp thể của умаля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умаля́ть

NgôiHiện tại
яумаля́ю
тыумаля́ешь
он / она́ / оно́умаля́ет
мыумаля́ем
выумаля́ете
они́умаля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умалять.

Quá khứ

Giống đực (он)умаля́л
Giống cái (она́)умаля́ла
Giống trung (оно́)умаля́ло
Số nhiều (они́)умаля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умаля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умаля́йте

Họ từ của умаля́ть

Câu hỏi thường gặp

умалять nghĩa là gì?

умалять (động từ) nghĩa là làm nhỏ lại, giảm nhỏ.

умалять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умаля́ть (phiên âm Latinh umaljátʹ, IPA [ʊmɐˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.