TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умиротвори́ть

thể hoàn thành
umirotvorítʹ[ʊmʲɪrətvɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умиротвори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умиротвори́ть nghĩa là vỗ yên, vỗ về.

Nghĩa của умиротвори́ть

Thể hoàn thành của умиротворя́ть.

Động từ

  1. Vỗ yên, vỗ về, dàn hòa, trấn an, trấn định, bình định, dẹp yên.

Cặp thể của умиротвори́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умиротвори́ть

NgôiTương lai
яумиротворю́
тыумиротвори́шь
он / она́ / оно́умиротвори́т
мыумиротвори́м
выумиротвори́те
они́умиротворя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)умиротвори́л
Giống cái (она́)умиротвори́ла
Giống trung (оно́)умиротвори́ло
Số nhiều (они́)умиротвори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умиротвори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умиротвори́те

Họ từ của умиротвори́ть

Câu hỏi thường gặp

умиротворить nghĩa là gì?

умиротворить (động từ) nghĩa là vỗ yên, vỗ về.

умиротворить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умиротвори́ть (phiên âm Latinh umirotvorítʹ, IPA [ʊmʲɪrətvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.