умиротвори́ть
Dấu sắc trên умиротвори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умиротвори́ть nghĩa là vỗ yên, vỗ về.
Nghĩa của умиротвори́ть
Thể hoàn thành của умиротворя́ть.
Động từ
- Vỗ yên, vỗ về, dàn hòa, trấn an, trấn định, bình định, dẹp yên.
Cặp thể của умиротвори́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ умиротвори́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | умиротворю́ |
| ты | умиротвори́шь |
| он / она́ / оно́ | умиротвори́т |
| мы | умиротвори́м |
| вы | умиротвори́те |
| они́ | умиротворя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умиротвори́л |
| Giống cái (она́) | умиротвори́ла |
| Giống trung (оно́) | умиротвори́ло |
| Số nhiều (они́) | умиротвори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умиротвори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умиротвори́те |
Họ từ của умиротвори́ть
Câu hỏi thường gặp
умиротворить nghĩa là gì?
умиротворить (động từ) nghĩa là vỗ yên, vỗ về.
умиротворить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умиротвори́ть (phiên âm Latinh umirotvorítʹ, IPA [ʊmʲɪrətvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.