умудри́ться
Dấu sắc trên умудри́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
умудри́ться nghĩa là khéo xoay, khéo xoay xở.
Nghĩa của умудри́ться
Thể hoàn thành của умудря́ться.
Động từ
- Khéo xoay, khéo xoay xở, khéo xoay xỏa, khéo tìm cách, khéo bày kế; (mỉa mai) khéo bày vẽ, khéo bày chuyện.
Cặp thể của умудри́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ умудри́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | умудрю́сь |
| ты | умудри́шься |
| он / она́ / оно́ | умудри́тся |
| мы | умудри́мся |
| вы | умудри́тесь |
| они́ | умудря́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | умудри́лся |
| Giống cái (она́) | умудри́лась |
| Giống trung (оно́) | умудри́лось |
| Số nhiều (они́) | умудри́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | умудри́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | умудри́тесь |
Họ từ của умудри́ться
Câu hỏi thường gặp
умудриться nghĩa là gì?
умудриться (động từ) nghĩa là khéo xoay, khéo xoay xở.
умудриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là умудри́ться (phiên âm Latinh umudrítʹsja, IPA [ʊmʊˈdrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.