TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умудри́ться

thể hoàn thành
umudrítʹsja[ʊmʊˈdrʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умудри́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умудри́ться nghĩa là khéo xoay, khéo xoay xở.

Nghĩa của умудри́ться

Thể hoàn thành của умудря́ться.

Động từ

  1. Khéo xoay, khéo xoay xở, khéo xoay xỏa, khéo tìm cách, khéo bày kế; (mỉa mai) khéo bày vẽ, khéo bày chuyện.

Cặp thể của умудри́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умудри́ться

NgôiTương lai
яумудрю́сь
тыумудри́шься
он / она́ / оно́умудри́тся
мыумудри́мся
выумудри́тесь
они́умудря́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)умудри́лся
Giống cái (она́)умудри́лась
Giống trung (оно́)умудри́лось
Số nhiều (они́)умудри́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умудри́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умудри́тесь

Họ từ của умудри́ться

Câu hỏi thường gặp

умудриться nghĩa là gì?

умудриться (động từ) nghĩa là khéo xoay, khéo xoay xở.

умудриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умудри́ться (phiên âm Latinh umudrítʹsja, IPA [ʊmʊˈdrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.