у́пряжь
Dấu sắc trên у́пряжь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
у́пряжь nghĩa là bộ đồ thắng, yên cương đồ ngựa.
Nghĩa của у́пряжь
Danh từ
- Bộ đồ thắng, yên cương đồ ngựa, mã cụ.
Biến cách của у́пряжь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | у́пряжь | у́пряжи |
| Sinh cách кого? чего? | у́пряжи | у́пряжей |
| Tặng cách кому? чему? | у́пряжи | у́пряжам |
| Đối cách кого? что? | у́пряжь | у́пряжи |
| Công cụ cách кем? чем? | у́пряжью | у́пряжами |
| Giới cách о ком? о чём? | у́пряжи | у́пряжах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với у́пряжь
Đồng nghĩa
Họ từ của у́пряжь
Câu hỏi thường gặp
упряжь nghĩa là gì?
упряжь (danh từ) nghĩa là bộ đồ thắng, yên cương đồ ngựa.
упряжь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là у́пряжь (phiên âm Latinh úprjažʹ, IPA [ˈuprʲɪʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.