TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́пряжь

giống cáibất động vật
úprjažʹ[ˈuprʲɪʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́пряжь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́пряжь nghĩa là bộ đồ thắng, yên cương đồ ngựa.

Nghĩa của у́пряжь

Danh từ

  1. Bộ đồ thắng, yên cương đồ ngựa, mã cụ.

Biến cách của у́пряжь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́пряжьу́пряжи
Sinh cách кого? чего?у́пряжиу́пряжей
Tặng cách кому? чему?у́пряжиу́пряжам
Đối cách кого? что?у́пряжьу́пряжи
Công cụ cách кем? чем?у́пряжьюу́пряжами
Giới cách о ком? о чём?у́пряжиу́пряжах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với у́пряжь

Đồng nghĩa

Họ từ của у́пряжь

Câu hỏi thường gặp

упряжь nghĩa là gì?

упряжь (danh từ) nghĩa là bộ đồ thắng, yên cương đồ ngựa.

упряжь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́пряжь (phiên âm Latinh úprjažʹ, IPA [ˈuprʲɪʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.