TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ускользну́ть

thể hoàn thành
uskolʹznútʹ[ʊskɐlʲzˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ускользну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ускользну́ть nghĩa là tuột ra, buột ra.

Nghĩa của ускользну́ть

Thể hoàn thành của ускольза́ть.

Động từ

  1. Tuột ra, buột ra, trượt ra; (быстро уползать) bò đi nhanh.
  2. khẩu ngữ Lẻn đi, trốn đi, lỉnh đi, lẻn trốn, biến mất, chuồn mất, đánh bài chuồn.
  3. (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (уклоняться) lảng tránh, lảng, tránh.
  4. (nghĩa bóng) (оставаться незамеченным) qua khỏi, lọt khỏi, thoát khỏi.
  5. Tránh.

Cặp thể của ускользну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ускользну́ть

NgôiTương lai
яускользну́
тыускользнёшь
он / она́ / оно́ускользнёт
мыускользнём
выускользнёте
они́ускользну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ускользну́л
Giống cái (она́)ускользну́ла
Giống trung (оно́)ускользну́ло
Số nhiều (они́)ускользну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ускользни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ускользни́те

Họ từ của ускользну́ть

Câu hỏi thường gặp

ускользнуть nghĩa là gì?

ускользнуть (động từ) nghĩa là tuột ra, buột ra.

ускользнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ускользну́ть (phiên âm Latinh uskolʹznútʹ, IPA [ʊskɐlʲzˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.