ускользну́ть
Dấu sắc trên ускользну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ускользну́ть nghĩa là tuột ra, buột ra.
Nghĩa của ускользну́ть
Thể hoàn thành của ускольза́ть.
Động từ
- Tuột ra, buột ra, trượt ra; (быстро уползать) bò đi nhanh.
- khẩu ngữ Lẻn đi, trốn đi, lỉnh đi, lẻn trốn, biến mất, chuồn mất, đánh bài chuồn.
- (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (уклоняться) lảng tránh, lảng, tránh.
- (nghĩa bóng) (оставаться незамеченным) qua khỏi, lọt khỏi, thoát khỏi.
- Tránh.
Cặp thể của ускользну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ускользну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ускользну́ |
| ты | ускользнёшь |
| он / она́ / оно́ | ускользнёт |
| мы | ускользнём |
| вы | ускользнёте |
| они́ | ускользну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ускользну́л |
| Giống cái (она́) | ускользну́ла |
| Giống trung (оно́) | ускользну́ло |
| Số nhiều (они́) | ускользну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ускользни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ускользни́те |
Họ từ của ускользну́ть
Câu hỏi thường gặp
ускользнуть nghĩa là gì?
ускользнуть (động từ) nghĩa là tuột ra, buột ra.
ускользнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ускользну́ть (phiên âm Latinh uskolʹznútʹ, IPA [ʊskɐlʲzˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.