TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

успока́ивать

thể chưa hoàn thành
uspokáivatʹ[ʊspɐˈkaɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên успока́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

успока́ивать nghĩa là làm yên tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm bớt.

Nghĩa của успока́ивать

Động từ

  1. Làm yên tâm, làm yên lòng; (унимать) bắt yên, trấn an, trấn định, làm yên, dỗ dành, vỗ về, vỗ yên, dỗ.
    • могу́ вас успоко́итьtôi có thể nói để anh yên tâm
  2. боль, горе и т. п. Làm dịu, làm bớt.
  3. волнение, подозрение и т. п. Làm... lắng xuống, làm khuây khỏa, làm... dịu đi.
    • э́то о́чень успока́иваетcái đó làm cho khuây khỏa đi nhiều, việc này giúp ổn định thần kinh rất tốt

Cặp thể của успока́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ успока́ивать

NgôiHiện tại
яуспока́иваю
тыуспока́иваешь
он / она́ / оно́успока́ивает
мыуспока́иваем
выуспока́иваете
они́успока́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + успокаивать.

Quá khứ

Giống đực (он)успока́ивал
Giống cái (она́)успока́ивала
Giống trung (оно́)успока́ивало
Số nhiều (они́)успока́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)успока́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)успока́ивайте

Họ từ của успока́ивать

Câu hỏi thường gặp

успокаивать nghĩa là gì?

успокаивать (động từ) nghĩa là làm yên tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm bớt.

успокаивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là успока́ивать (phiên âm Latinh uspokáivatʹ, IPA [ʊspɐˈkaɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.