успока́иваться
Dấu sắc trên успока́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
успока́иваться nghĩa là yên tâm, an tâm, yên lặng, yên.
Nghĩa của успока́иваться
Động từ
- Yên tâm, an tâm, yên lòng, yên chí, trấn định tinh thần.
- успоко́йтесь!anh hãy yên tâm!, xin cứ yên tâm!, cứ yên chí
- униматься Yên lặng, yên.
- де́ти успоко́ились и усну́лиtrẻ con đã yên và ngủ thiếp
- khẩu ngữ удовлетворяться достигнутым Tự mãn, thỏa mãn, hài lòng, bằng lòng, mãn ỷ, mãn nguyện, đắc ý.
- я не успоко́юсь, пока́ не сде́лаю э́тогоtôi sẽ không thỏa mãn (bằng lòng, hài lòng) khi chưa làm được điều đó
- о боли и т. п. Dịu đi, bớt đi, đỡ, bớt.
- о ветре, море Lặng yên, lặng, yên.
Cặp thể của успока́иваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ успока́иваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | успока́иваюсь |
| ты | успока́иваешься |
| он / она́ / оно́ | успока́ивается |
| мы | успока́иваемся |
| вы | успока́иваетесь |
| они́ | успока́иваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + успокаиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | успока́ивался |
| Giống cái (она́) | успока́ивалась |
| Giống trung (оно́) | успока́ивалось |
| Số nhiều (они́) | успока́ивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | успока́ивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | успока́ивайтесь |
Họ từ của успока́иваться
Câu hỏi thường gặp
успокаиваться nghĩa là gì?
успокаиваться (động từ) nghĩa là yên tâm, an tâm, yên lặng, yên.
успокаиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là успока́иваться (phiên âm Latinh uspokáivatʹsja, IPA [ʊspɐˈkaɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.