TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

устреми́ть

thể hoàn thành
ustremítʹ[ʊstrʲɪˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên устреми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

устреми́ть nghĩa là hướng về, dồn về.

Nghĩa của устреми́ть

Thể hoàn thành của устремля́ть.

Động từ

  1. Hướng về, dồn về, nhằm vào; (nghĩa bóng) hướng vào, dồn vào, tập trung vào.

Cặp thể của устреми́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ устреми́ть

NgôiTương lai
яустремлю́
тыустреми́шь
он / она́ / оно́устреми́т
мыустреми́м
выустреми́те
они́устремя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)устреми́л
Giống cái (она́)устреми́ла
Giống trung (оно́)устреми́ло
Số nhiều (они́)устреми́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)устреми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)устреми́те

Họ từ của устреми́ть

Câu hỏi thường gặp

устремить nghĩa là gì?

устремить (động từ) nghĩa là hướng về, dồn về.

устремить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là устреми́ть (phiên âm Latinh ustremítʹ, IPA [ʊstrʲɪˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.