усыпи́ть
Dấu sắc trên усыпи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
усыпи́ть nghĩa là ru ngủ, làm ngủ, đánh thuốc độc, giết.
Nghĩa của усыпи́ть
Thể hoàn thành của усыпля́ть.
Động từ
- Ru ngủ, làm... ngủ; (наркозом) đánh thuốc mê, làm... thiếp đi; (гипнозом) thôi miên.
- Đánh thuốc độc, giết.
Cặp thể của усыпи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ усыпи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | усыплю́ |
| ты | усыпи́шь |
| он / она́ / оно́ | усыпи́т |
| мы | усыпи́м |
| вы | усыпи́те |
| они́ | усыпя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | усыпи́л |
| Giống cái (она́) | усыпи́ла |
| Giống trung (оно́) | усыпи́ло |
| Số nhiều (они́) | усыпи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | усыпи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | усыпи́те |
Họ từ của усыпи́ть
Câu hỏi thường gặp
усыпить nghĩa là gì?
усыпить (động từ) nghĩa là ru ngủ, làm ngủ, đánh thuốc độc, giết.
усыпить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là усыпи́ть (phiên âm Latinh usypítʹ, IPA [ʊsɨˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.