TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фе́ня

giống cáibất động vật
fénja[ˈfʲenʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фе́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фе́ня nghĩa là tiếng lóng, biệt ngữ.

Nghĩa của фе́ня

Danh từ

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ.

Biến cách của фе́ня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фе́няфе́ни
Sinh cách кого? чего?фе́нифе́нь
Tặng cách кому? чему?фе́нефе́ням
Đối cách кого? что?фе́нюфе́ни
Công cụ cách кем? чем?фе́нейфе́нями
Giới cách о ком? о чём?фе́нефе́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фе́ня

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

феня nghĩa là gì?

феня (danh từ) nghĩa là tiếng lóng, biệt ngữ.

феня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фе́ня (phiên âm Latinh fénja, IPA [ˈfʲenʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.