фидбэ́к
Dấu sắc trên фидбэ́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фидбэ́к nghĩa là sự phản hồi, sự hoàn ngược.
Nghĩa của фидбэ́к
Danh từ
- Sự phản hồi.
- Sự hoàn ngược.
Biến cách của фидбэ́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фидбэ́к | фидбэ́ки |
| Sinh cách кого? чего? | фидбэ́ка | фидбэ́ков |
| Tặng cách кому? чему? | фидбэ́ку | фидбэ́кам |
| Đối cách кого? что? | фидбэ́к | фидбэ́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | фидбэ́ком | фидбэ́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | фидбэ́ке | фидбэ́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фидбэ́к
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
фидбэк nghĩa là gì?
фидбэк (danh từ) nghĩa là sự phản hồi, sự hoàn ngược.
фидбэк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фидбэ́к (phiên âm Latinh fidbɛ́k, IPA [fʲɪdˈbɛk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.