TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фидбэ́к

giống đựcbất động vật
fidbɛ́k[fʲɪdˈbɛk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фидбэ́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фидбэ́к nghĩa là sự phản hồi, sự hoàn ngược.

Nghĩa của фидбэ́к

Danh từ

  1. Sự phản hồi.
  2. Sự hoàn ngược.

Biến cách của фидбэ́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фидбэ́кфидбэ́ки
Sinh cách кого? чего?фидбэ́кафидбэ́ков
Tặng cách кому? чему?фидбэ́куфидбэ́кам
Đối cách кого? что?фидбэ́кфидбэ́ки
Công cụ cách кем? чем?фидбэ́комфидбэ́ками
Giới cách о ком? о чём?фидбэ́кефидбэ́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фидбэ́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

фидбэк nghĩa là gì?

фидбэк (danh từ) nghĩa là sự phản hồi, sự hoàn ngược.

фидбэк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фидбэ́к (phiên âm Latinh fidbɛ́k, IPA [fʲɪdˈbɛk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.