TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

чугу́н

giống đựcbất động vật
čugún[t͡ɕʊˈɡun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên чугу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

чугу́н nghĩa là nồi gang.

Nghĩa của чугу́н

Danh từ

  1. сосуд [cái] nồi gang.

Biến cách của чугу́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?чугу́нчугуны́
Sinh cách кого? чего?чугуна́чугуно́в
Tặng cách кому? чему?чугуну́чугуна́м
Đối cách кого? что?чугу́нчугуны́
Công cụ cách кем? чем?чугуно́мчугуна́ми
Giới cách о ком? о чём?чугуне́чугуна́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của чугу́н

Câu hỏi thường gặp

чугун nghĩa là gì?

чугун (danh từ) nghĩa là nồi gang.

чугун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là чугу́н (phiên âm Latinh čugún, IPA [t͡ɕʊˈɡun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.