TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шайта́н

giống đựcđộng vật
šajtán[ʂɐjˈtan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шайта́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шайта́н nghĩa là ma, quỷ.

Nghĩa của шайта́н

Danh từ

  1. Ma, quỷ, ác ma, ác thần.

Biến cách của шайта́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шайта́ншайта́ны
Sinh cách кого? чего?шайта́нашайта́нов
Tặng cách кому? чему?шайта́нушайта́нам
Đối cách кого? что?шайта́нашайта́нов
Công cụ cách кем? чем?шайта́номшайта́нами
Giới cách о ком? о чём?шайта́нешайта́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шайта́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

шайтан nghĩa là gì?

шайтан (danh từ) nghĩa là ma, quỷ.

шайтан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шайта́н (phiên âm Latinh šajtán, IPA [ʂɐjˈtan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.