TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

швейца́р

giống đựcđộng vật
švejcár[ʂvʲɪjˈt͡sar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên швейца́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

швейца́р nghĩa là người gác cửa, người giữ cửa.

Nghĩa của швейца́р

Danh từ

  1. Người gác cửa, người giữ cửa.

Biến cách của швейца́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?швейца́ршвейца́ры
Sinh cách кого? чего?швейца́рашвейца́ров
Tặng cách кому? чему?швейца́рушвейца́рам
Đối cách кого? что?швейца́рашвейца́ров
Công cụ cách кем? чем?швейца́ромшвейца́рами
Giới cách о ком? о чём?швейца́решвейца́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của швейца́р

Câu hỏi thường gặp

швейцар nghĩa là gì?

швейцар (danh từ) nghĩa là người gác cửa, người giữ cửa.

швейцар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là швейца́р (phiên âm Latinh švejcár, IPA [ʂvʲɪjˈt͡sar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.