швейца́р
Dấu sắc trên швейца́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
швейца́р nghĩa là người gác cửa, người giữ cửa.
Nghĩa của швейца́р
Danh từ
- Người gác cửa, người giữ cửa.
Biến cách của швейца́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | швейца́р | швейца́ры |
| Sinh cách кого? чего? | швейца́ра | швейца́ров |
| Tặng cách кому? чему? | швейца́ру | швейца́рам |
| Đối cách кого? что? | швейца́ра | швейца́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | швейца́ром | швейца́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | швейца́ре | швейца́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của швейца́р
Câu hỏi thường gặp
швейцар nghĩa là gì?
швейцар (danh từ) nghĩa là người gác cửa, người giữ cửa.
швейцар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là швейца́р (phiên âm Latinh švejcár, IPA [ʂvʲɪjˈt͡sar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.