TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

буго́р

giống đựcđộng vật
bugór[bʊˈɡor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên буго́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

буго́р nghĩa là gò, mô.

Nghĩa của буго́р

Danh từ

  1. Gò, mô, đống.

Biến cách của буго́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?буго́рбугры́
Sinh cách кого? чего?бугра́бугро́в
Tặng cách кому? чему?бугру́бугра́м
Đối cách кого? что?бугра́бугро́в
Công cụ cách кем? чем?бугро́мбугра́ми
Giới cách о ком? о чём?бугре́бугра́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với буго́р

Đồng nghĩa

Họ từ của буго́р

Câu hỏi thường gặp

бугор nghĩa là gì?

бугор (danh từ) nghĩa là gò, mô.

бугор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là буго́р (phiên âm Latinh bugór, IPA [bʊˈɡor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.