TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шпингале́т

giống đựcđộng vật
špingalét[ʂpʲɪnɡɐˈlʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шпингале́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шпингале́т nghĩa là cây then dọc, then cửa dọc.

Nghĩa của шпингале́т

Danh từ

  1. Cây then dọc, then cửa dọc.

Biến cách của шпингале́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шпингале́тшпингале́ты
Sinh cách кого? чего?шпингале́ташпингале́тов
Tặng cách кому? чему?шпингале́тушпингале́там
Đối cách кого? что?шпингале́ташпингале́тов
Công cụ cách кем? чем?шпингале́томшпингале́тами
Giới cách о ком? о чём?шпингале́тешпингале́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với шпингале́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

шпингалет nghĩa là gì?

шпингалет (danh từ) nghĩa là cây then dọc, then cửa dọc.

шпингалет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шпингале́т (phiên âm Latinh špingalét, IPA [ʂpʲɪnɡɐˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.