щеко́лда
Dấu sắc trên щеко́лда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
щеко́лда nghĩa là cái thanh chặn, then chặn.
Nghĩa của щеко́лда
Danh từ
- Cái thanh chặn, then chặn, then.
Biến cách của щеко́лда (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | щеко́лда | щеко́лды |
| Sinh cách кого? чего? | щеко́лды | щеко́лд |
| Tặng cách кому? чему? | щеко́лде | щеко́лдам |
| Đối cách кого? что? | щеко́лду | щеко́лды |
| Công cụ cách кем? чем? | щеко́лдой | щеко́лдами |
| Giới cách о ком? о чём? | щеко́лде | щеко́лдах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với щеко́лда
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
щеколда nghĩa là gì?
щеколда (danh từ) nghĩa là cái thanh chặn, then chặn.
щеколда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là щеко́лда (phiên âm Latinh ščekólda, IPA [ɕːɪˈkoɫdə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.