TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щеко́лда

giống cáibất động vật
ščekólda[ɕːɪˈkoɫdə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щеко́лда chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щеко́лда nghĩa là cái thanh chặn, then chặn.

Nghĩa của щеко́лда

Danh từ

  1. Cái thanh chặn, then chặn, then.

Biến cách của щеко́лда (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?щеко́лдащеко́лды
Sinh cách кого? чего?щеко́лдыщеко́лд
Tặng cách кому? чему?щеко́лдещеко́лдам
Đối cách кого? что?щеко́лдущеко́лды
Công cụ cách кем? чем?щеко́лдойщеко́лдами
Giới cách о ком? о чём?щеко́лдещеко́лдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với щеко́лда

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

щеколда nghĩa là gì?

щеколда (danh từ) nghĩa là cái thanh chặn, then chặn.

щеколда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щеко́лда (phiên âm Latinh ščekólda, IPA [ɕːɪˈkoɫdə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.