щегольну́ть
Dấu sắc trên щегольну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
щегольну́ть nghĩa là mặc diện, ăn mặc bảnh bao.
Nghĩa của щегольну́ть
Thể hoàn thành của щеголя́ть.
Động từ
- Mặc diện, ăn mặc bảnh bao (chải chuốt, đỏm đang, đỏm dáng, sang trọng).
- khẩu ngữ Diện, mặc diện.
- khẩu ngữ Phô trương, phô bày, phô.
Cặp thể của щегольну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ щегольну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | щегольну́ |
| ты | щегольнёшь |
| он / она́ / оно́ | щегольнёт |
| мы | щегольнём |
| вы | щегольнёте |
| они́ | щегольну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | щегольну́л |
| Giống cái (она́) | щегольну́ла |
| Giống trung (оно́) | щегольну́ло |
| Số nhiều (они́) | щегольну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | щегольни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | щегольни́те |
Họ từ của щегольну́ть
Câu hỏi thường gặp
щегольнуть nghĩa là gì?
щегольнуть (động từ) nghĩa là mặc diện, ăn mặc bảnh bao.
щегольнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là щегольну́ть (phiên âm Latinh ščegolʹnútʹ, IPA [ɕːɪɡɐlʲˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.