TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щегольну́ть

thể hoàn thành
ščegolʹnútʹ[ɕːɪɡɐlʲˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щегольну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щегольну́ть nghĩa là mặc diện, ăn mặc bảnh bao.

Nghĩa của щегольну́ть

Thể hoàn thành của щеголя́ть.

Động từ

  1. Mặc diện, ăn mặc bảnh bao (chải chuốt, đỏm đang, đỏm dáng, sang trọng).
  2. khẩu ngữ Diện, mặc diện.
  3. khẩu ngữ Phô trương, phô bày, phô.

Cặp thể của щегольну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ щегольну́ть

NgôiTương lai
ящегольну́
тыщегольнёшь
он / она́ / оно́щегольнёт
мыщегольнём
выщегольнёте
они́щегольну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)щегольну́л
Giống cái (она́)щегольну́ла
Giống trung (оно́)щегольну́ло
Số nhiều (они́)щегольну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)щегольни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)щегольни́те

Họ từ của щегольну́ть

Câu hỏi thường gặp

щегольнуть nghĩa là gì?

щегольнуть (động từ) nghĩa là mặc diện, ăn mặc bảnh bao.

щегольнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щегольну́ть (phiên âm Latinh ščegolʹnútʹ, IPA [ɕːɪɡɐlʲˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.