щипну́ть
Dấu sắc trên щипну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
щипну́ть nghĩa là beo, véo, làm đau, làm buốt.
Nghĩa của щипну́ть
Thể hoàn thành của щипа́ть.
Động từ
- Beo, véo, béo.
- Làm đau, làm buốt.
- Mân mê, văn, véo.
Cặp thể của щипну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ щипну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | щипну́ |
| ты | щипнёшь |
| он / она́ / оно́ | щипнёт |
| мы | щипнём |
| вы | щипнёте |
| они́ | щипну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | щипну́л |
| Giống cái (она́) | щипну́ла |
| Giống trung (оно́) | щипну́ло |
| Số nhiều (они́) | щипну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | щипни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | щипни́те |
Họ từ của щипну́ть
Câu hỏi thường gặp
щипнуть nghĩa là gì?
щипнуть (động từ) nghĩa là beo, véo, làm đau, làm buốt.
щипнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là щипну́ть (phiên âm Latinh ščipnútʹ, IPA [ɕːɪpˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.