TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щипну́ть

thể hoàn thành
ščipnútʹ[ɕːɪpˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щипну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щипну́ть nghĩa là beo, véo, làm đau, làm buốt.

Nghĩa của щипну́ть

Thể hoàn thành của щипа́ть.

Động từ

  1. Beo, véo, béo.
  2. Làm đau, làm buốt.
  3. Mân mê, văn, véo.

Cặp thể của щипну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ щипну́ть

NgôiTương lai
ящипну́
тыщипнёшь
он / она́ / оно́щипнёт
мыщипнём
выщипнёте
они́щипну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)щипну́л
Giống cái (она́)щипну́ла
Giống trung (оно́)щипну́ло
Số nhiều (они́)щипну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)щипни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)щипни́те

Họ từ của щипну́ть

Câu hỏi thường gặp

щипнуть nghĩa là gì?

щипнуть (động từ) nghĩa là beo, véo, làm đau, làm buốt.

щипнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щипну́ть (phiên âm Latinh ščipnútʹ, IPA [ɕːɪpˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.