ущипну́ть
Dấu sắc trên ущипну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ущипну́ть nghĩa là beo, véo.
Nghĩa của ущипну́ть
Động từ
- Beo, véo, cấu, béo.
Cặp thể của ущипну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ущипну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ущипну́ |
| ты | ущипнёшь |
| он / она́ / оно́ | ущипнёт |
| мы | ущипнём |
| вы | ущипнёте |
| они́ | ущипну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ущипну́л |
| Giống cái (она́) | ущипну́ла |
| Giống trung (оно́) | ущипну́ло |
| Số nhiều (они́) | ущипну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ущипни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ущипни́те |
Họ từ của ущипну́ть
Câu hỏi thường gặp
ущипнуть nghĩa là gì?
ущипнуть (động từ) nghĩa là beo, véo.
ущипнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ущипну́ть (phiên âm Latinh uščipnútʹ, IPA [ʊɕːɪpˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.