TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ущипну́ть

thể hoàn thành
uščipnútʹ[ʊɕːɪpˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ущипну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ущипну́ть nghĩa là beo, véo.

Nghĩa của ущипну́ть

Động từ

  1. Beo, véo, cấu, béo.

Cặp thể của ущипну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ущипну́ть

NgôiTương lai
яущипну́
тыущипнёшь
он / она́ / оно́ущипнёт
мыущипнём
выущипнёте
они́ущипну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ущипну́л
Giống cái (она́)ущипну́ла
Giống trung (оно́)ущипну́ло
Số nhiều (они́)ущипну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ущипни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ущипни́те

Họ từ của ущипну́ть

Câu hỏi thường gặp

ущипнуть nghĩa là gì?

ущипнуть (động từ) nghĩa là beo, véo.

ущипнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ущипну́ть (phiên âm Latinh uščipnútʹ, IPA [ʊɕːɪpˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.