TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ю́ношество

giống trungbất động vật
júnošestvo[ˈjunəʂɨstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ю́ношество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ю́ношество nghĩa là thanh niên, niên thiếu.

Nghĩa của ю́ношество

Danh từ

  1. tập hợp Thanh niên.
  2. юность [thời, tuổi] thanh niên, niên thiếu, trẻ.

Biến cách của ю́ношество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ю́ношествою́ношества
Sinh cách кого? чего?ю́ношестваю́ношеств
Tặng cách кому? чему?ю́ношествую́ношествам
Đối cách кого? что?ю́ношествою́ношества
Công cụ cách кем? чем?ю́ношествомю́ношествами
Giới cách о ком? о чём?ю́ношествею́ношествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ю́ношество

Câu hỏi thường gặp

юношество nghĩa là gì?

юношество (danh từ) nghĩa là thanh niên, niên thiếu.

юношество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ю́ношество (phiên âm Latinh júnošestvo, IPA [ˈjunəʂɨstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.