TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ю́шка

giống cáibất động vật
júška[ˈjuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ю́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ю́шка nghĩa là máu.

Nghĩa của ю́шка

Danh từ

  1. Máu.

Biến cách của ю́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ю́шкаю́шки
Sinh cách кого? чего?ю́шкию́шек
Tặng cách кому? чему?ю́шкею́шкам
Đối cách кого? что?ю́шкую́шки
Công cụ cách кем? чем?ю́шкойю́шками
Giới cách о ком? о чём?ю́шкею́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ю́шка

Đồng nghĩa

Họ từ của ю́шка

Câu hỏi thường gặp

юшка nghĩa là gì?

юшка (danh từ) nghĩa là máu.

юшка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ю́шка (phiên âm Latinh júška, IPA [ˈjuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.