я́зва
giống cáibất động vật
jázva[ˈjazvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên я́зва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
я́зва nghĩa là chỗ loét.
Nghĩa của я́зва
Danh từ
- Chỗ loét.
- злока́чественная я́зваloét ác tính
- nghĩa bóng зло, бич Ung nhọt, ung độc.
- khẩu ngữ ехидный человек Người ác khẩu (độc miệng, ác miệng, độc mồm độc miệng).
- я́зва желу́дка[bệnh] loét dạ dày
- я́зва двенадцатипе́рстной ки́шки[bệnh] loét ruột tá
Biến cách của я́зва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | я́зва | я́звы |
| Sinh cách кого? чего? | я́звы | я́зв |
| Tặng cách кому? чему? | я́зве | я́звам |
| Đối cách кого? что? | я́зву | я́звы |
| Công cụ cách кем? чем? | я́звой | я́звами |
| Giới cách о ком? о чём? | я́зве | я́звах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của я́зва
Câu hỏi thường gặp
язва nghĩa là gì?
язва (danh từ) nghĩa là chỗ loét.
язва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là я́зва (phiên âm Latinh jázva, IPA [ˈjazvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.