TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

я́зва

giống cáibất động vật
jázva[ˈjazvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên я́зва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

я́зва nghĩa là chỗ loét.

Nghĩa của я́зва

Danh từ

  1. Chỗ loét.
    • злока́чественная я́зваloét ác tính
  2. nghĩa bóng зло, бич Ung nhọt, ung độc.
  3. khẩu ngữ ехидный человек Người ác khẩu (độc miệng, ác miệng, độc mồm độc miệng).
    • я́зва желу́дка[bệnh] loét dạ dày
    • я́зва двенадцатипе́рстной ки́шки[bệnh] loét ruột tá

Biến cách của я́зва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?я́звая́звы
Sinh cách кого? чего?я́звыя́зв
Tặng cách кому? чему?я́звея́звам
Đối cách кого? что?я́звуя́звы
Công cụ cách кем? чем?я́звойя́звами
Giới cách о ком? о чём?я́звея́звах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của я́зва

Câu hỏi thường gặp

язва nghĩa là gì?

язва (danh từ) nghĩa là chỗ loét.

язва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là я́зва (phiên âm Latinh jázva, IPA [ˈjazvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.