Áp lực tiếng Nga là gì?
"áp lực" trong tiếng Nga là давле́ние (danh từ), стресс (danh từ).
давле́ние Danh từ
davlénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sức ép, áp lực.
- высо́кое давле́ние cao áp, áp suất cao
- под давле́нием dưới áp lực (sức ép)
стресс Danh từ
strɛss giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áp lực, căng thẳng, xì-trét.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áp lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Áp lực tiếng Nga là gì?
"áp lực" trong tiếng Nga là давле́ние (danh từ), стресс (danh từ).