Âm thanh tiếng Nga là gì?
"âm thanh" trong tiếng Nga là звук (danh từ).
звук Danh từ
zvuk giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm thanh.
- Звук медленнее света. Âm thanh chậm hơn ánh sáng.
- Ты не слышишь этот звук? Mày có nghe thấy âm thanh đó không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "âm thanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Âm thanh tiếng Nga là gì?
"âm thanh" trong tiếng Nga là звук (danh từ).