Đáng kính tiếng Nga là gì?
"đáng kính" trong tiếng Nga là уважа́емый (tính từ).
уважа́емый Tính từ
uvažájemyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng kính, đáng trọng, đáng kính trọng, khả kính; (о обращении) kính mến.
Xem đầy đủ từ "уважа́емый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng kính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đáng kính tiếng Nga là gì?
"đáng kính" trong tiếng Nga là уважа́емый (tính từ).