Đánh hơi tiếng Nga là gì?
"đánh hơi" trong tiếng Nga là чу́ять (động từ).
чу́ять Động từ
čújatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh hơi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đánh hơi tiếng Nga là gì?
"đánh hơi" trong tiếng Nga là чу́ять (động từ).