TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đây tiếng Nga là gì?

"đây" trong tiếng Nga là э́тот (đại từ), здесь (phó từ), вот (tiểu từ).

э́тот Đại từ

étot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đây, cái này.

Xem đầy đủ từ "э́тот": trọng âm, biến cách, cách chia →

здесь Phó từ

zdesʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đây, ở đây, tại đây, ở chỗ (nơi) này.

  • Не верится, что я действительно здесь. Tôi không tin được là mình thực sự đáng ở đây.
  • Я так рад, что ты здесь. Tôi rất vui vì bạn đã ở đây.

Xem đầy đủ từ "здесь": trọng âm, biến cách, cách chia →

вот Tiểu từ

vot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đây, đấy, kia (вот моя́ кни́га — đây là sách của tôi); (nhấn mạnh) đấy, thế đấy.

  • Вот книга, которую ты ищешь. Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm đấy.
  • Вот как произошел этот несчастный случай. Đây chính là cách mà vụ tai nạn đã xãy ra.

Xem đầy đủ từ "вот": trọng âm, biến cách, cách chia →

сюда́ Phó từ

sjudá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đây, bên này.

  • Я прихожу сюда каждый день. Tôi đến đây mỗi ngày.
  • Ты сюда каждый день приходишь? Mỗi ngày bạn đều đến đây à?

Xem đầy đủ từ "сюда́": trọng âm, biến cách, cách chia →

э́то Đại từ

éto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đây, cái này.

Xem đầy đủ từ "э́то": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đây tiếng Nga là gì?

"đây" trong tiếng Nga là э́тот (đại từ), здесь (phó từ), вот (tiểu từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.