Đói tiếng Nga là gì?
"đói" trong tiếng Nga là голо́дный (tính từ), го́лод (danh từ), проголода́ться (động từ).
голо́дный Tính từ
golódnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đói, đói bụng, đóilòng.
- Я ем, когда голодный. Tôi ăn khi tôi đói.
- Если Вы голодный, почему бы Вам не поесть? Nếu ấy đói thì sao không ăn đi?
го́лод Danh từ
gólod giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] đói, đói bụng, đói lòng.
- Умираю с голоду! Tôi đói quá rồi!
- Умираю от голода! Tôi đói quá rồi!
проголода́ться Động từ
progolodátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đói, thấy đói, muốn ăn.
- Том проголодался. Tom bị đói.
- Я проголодался. Tôi đói quá rồi!
Xem đầy đủ từ "проголода́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đói tiếng Nga là gì?
"đói" trong tiếng Nga là голо́дный (tính từ), го́лод (danh từ), проголода́ться (động từ).