TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

голода́ть

thể chưa hoàn thành
golodátʹ[ɡəɫɐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên голода́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

голода́ть nghĩa là đói, bị đói, nhịn đói, chịu đói.

Nghĩa của голода́ть

Động từ

  1. Đói, bị đói, đói ăn, ăn đói.
  2. воздерживаться от пищи Nhịn đói, chịu đói.

Chia động từ голода́ть

NgôiHiện tại
яголода́ю
тыголода́ешь
он / она́ / оно́голода́ет
мыголода́ем
выголода́ете
они́голода́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + голодать.

Quá khứ

Giống đực (он)голода́л
Giống cái (она́)голода́ла
Giống trung (оно́)голода́ло
Số nhiều (они́)голода́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)голода́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)голода́йте

Họ từ của голода́ть

Câu hỏi thường gặp

голодать nghĩa là gì?

голодать (động từ) nghĩa là đói, bị đói, nhịn đói, chịu đói.

голодать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là голода́ть (phiên âm Latinh golodátʹ, IPA [ɡəɫɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.