голода́ть
Dấu sắc trên голода́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
голода́ть nghĩa là đói, bị đói, nhịn đói, chịu đói.
Nghĩa của голода́ть
Động từ
- Đói, bị đói, đói ăn, ăn đói.
- воздерживаться от пищи Nhịn đói, chịu đói.
Chia động từ голода́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | голода́ю |
| ты | голода́ешь |
| он / она́ / оно́ | голода́ет |
| мы | голода́ем |
| вы | голода́ете |
| они́ | голода́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + голодать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | голода́л |
| Giống cái (она́) | голода́ла |
| Giống trung (оно́) | голода́ло |
| Số nhiều (они́) | голода́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | голода́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | голода́йте |
Họ từ của голода́ть
Câu hỏi thường gặp
голодать nghĩa là gì?
голодать (động từ) nghĩa là đói, bị đói, nhịn đói, chịu đói.
голодать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là голода́ть (phiên âm Latinh golodátʹ, IPA [ɡəɫɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.