Đông đảo tiếng Nga là gì?
"đông đảo" trong tiếng Nga là ма́ссовый (tính từ).
ма́ссовый Tính từ
mássovyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có tính chất quần chúng, đại chúng, đông đảo, tập thể.
- ма́ссовая демонстра́ция [cuộc] biểu tình quần chúng
- ма́ссовая сце́на cảnh đông người đóng, màn có nhiều người diễn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đông đảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đông đảo tiếng Nga là gì?
"đông đảo" trong tiếng Nga là ма́ссовый (tính từ).