TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đơn độc tiếng Nga là gì?

"đơn độc" trong tiếng Nga là одино́кий (tính từ), одино́чество (danh từ).

одино́кий Tính từ

odinókij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn độc.

  • Это потому, что ты не хочешь быть одинок. Đó là vì bạn không muốn đơn độc.
  • одинокий дом на го́ре ngôi nhà đơn độc (lẻ loi, cô độc, cô đơn) trên núi

Xem đầy đủ từ "одино́кий": trọng âm, biến cách, cách chia →

одино́чество Danh từ

odinóčestvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cảnh, sự cô đơn] cô độc, đơn độc, lẻ loi, độc thân, đơn chiếc.

Xem đầy đủ từ "одино́чество": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn độc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đơn độc tiếng Nga là gì?

"đơn độc" trong tiếng Nga là одино́кий (tính từ), одино́чество (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.