TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đơn điệu tiếng Nga là gì?

"đơn điệu" trong tiếng Nga là однообра́зный (tính từ).

однообра́зный Tính từ

odnoobráznyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đơn điệu, độc điệu, đều đều, không thay đổi.

  • Я устала от своей однообразной жизни. Tớ chán cuộc sống đơn điệu rồi.
  • Я устал от своей однообразной жизни. Tớ chán cuộc sống đơn điệu rồi.

Xem đầy đủ từ "однообра́зный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đơn điệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đơn điệu tiếng Nga là gì?

"đơn điệu" trong tiếng Nga là однообра́зный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.