Đại tiếng Nga là gì?
"đại" trong tiếng Nga là вели́кий (tính từ).
вели́кий Tính từ
velíkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vĩ đại, to lớn, đại.
- Великие умы обсуждают идеи. Средние умы обсуждают события. Мелкие умы обсуждают людей. Những bộ óc vĩ đại thảo luận về ý tưởng, đầu óc trung bình bàn luận về sự kiện, còn tâm trí nhỏ nhen bình phẩm về mọi người.
- Пятьдесят храбрых рыцарей были готовы к великой битве. Năm mươi hiệp sĩ dũng cảm đã sẵn sàng cho trận đại chiến.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đại tiếng Nga là gì?
"đại" trong tiếng Nga là вели́кий (tính từ).